axial motion

axial motion

The Earth exhibits axial motion as it rotates around its own axis.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyển động quay của một vật thể xung quanh trục của chính .

dụ sử dụng
  • (Các bánh xe trong chuyển động quay quanh trục tạo ra một vòng quay trơn tru.)
  • (Chuyển động quay quanh trục cần thiết cho hoạt động của một con quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in axial motion": đang trong trạng thái quay quanh trục.

    • The gyroscope remains stable while in axial motion. (Con quay hồi chuyển giữ ổn định khi đang trong chuyển động quay quanh trục.)
  • "axial motion of a planet": chuyển động quay quanh trục của một hành tinh.

    • The axial motion of Earth causes day and night. (Chuyển động quay quanh trục của Trái Đất gây ra ngày đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Axial (tính từ): thuộc về trục.

    • The axial tilt of the planet affects its climate. (Độ nghiêng trục của hành tinh ảnh hưởng đến khí hậu của .)
  • Rotation (danh từ): sự quay, vòng quay (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).

    • The rotation of the wheel is a key example of axial motion. (Sự quay của bánh xe một dụ điển hình của chuyển động quay quanh trục.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotary motion: chuyển động quay (nhấn mạnh tính chất quay tròn).
  • Spinning: sự quay tròn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "axial motion".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "axial motion".)

Từ gần giống